精打细算
(精打細算)tính toán cẩn thận và ngân sách nghiêm ngặt
Ví dụ câu thực tế
随着交通网络的完善,当地的精打细算条件得到了显著改善。
suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de jīng dǎ xì suàn tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.
Khi mạng lưới giao thông được hoàn thiện, điều kiện tính toán khéo léo tại địa phương đã được cải thiện đáng kể.
勤劳贤惠的母亲一辈子过日子总是精打细算,把有限的家庭收支打理得井井有条、温馨和睦。
qín láo xián huì de mǔ qīn yī bèi zi guò rì zi zǒng shì jīng dǎ xì suàn, bǎ yǒu xiàn de jiā tíng shōu zhī dǎ lǐ dé jǐng jǐng yǒu tiáo, wēn xīn hé mù.
Người mẹ cần cù, đức hạnh luôn lên kế hoạch cho cuộc sống của mình một cách cẩn thận và quản lý thu nhập và chi tiêu hạn hẹp của gia đình một cách ngăn nắp, đầm ấm và hài hòa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.