精品

jīng pǐn
Âm Hán Việt:TINH PHẨM

hàng cao cấp, sản phẩm tinh hoa

Ví dụ câu thực tế

这家店卖的都是精品女装。

zhè jiā diàn mài de dōu shì jīng pǐn nǚ zhuāng.

Cửa hàng này toàn bán đồ nữ cao cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.