粮食

(糧食)liáng shi
Âm Hán Việt:LƯƠNG THỰC

lương thực

Ví dụ câu thực tế

仓库里潮气太大,粮食就容易发霉。

cāng kù lǐ cháo qì tài dà, liáng shí jiù róng yì fā méi.

Độ ẩm trong kho quá cao nên lương thực rất dễ mốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

粮食 [liáng shi] (LƯƠNG THỰC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu