粥

zhōu
Âm Hán Việt:CHÚC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhōu

cháo

#2yù

dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]

Ví dụ câu thực tế

早晨喝一碗热粥感觉很舒服。

zǎo chén hē yī wǎn rè zhōu gǎn jué hěn shū fú.

Buổi sáng húp một bát cháo nóng thấy rất dễ chịu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.