粗糙
thô; cứng
Ví dụ câu thực tế
经过高级技工用超细金相砂纸的数道手工打磨,原本粗糙生硬的铸铁构件变得平滑如镜。
jīng guò gāo jí jì gōng yòng chāo xì jīn xiàng shā zhǐ de shù dào shǒu gōng dǎ mó, yuán běn cū cāo shēng yìng de zhù tiě gòu jiàn biàn dé píng huá rú jìng.
Sau nhiều vòng đánh bóng thủ công bởi các thợ thủ công cao cấp bằng giấy nhám kim loại siêu mịn, các bộ phận gang thô và cứng ban đầu đã trở nên mịn như gương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.