粗略
thô; phác thảo
Ví dụ câu thực tế
财务部根据各部门提交的初步立项报告,对下半年度的研发资金总开支做了一个粗略的测算。
cái wù bù gēn jù gè bù mén tí jiāo de chū bù lì xiàng bào gào, duì xià bàn nián dù de yán fā zī jīn zǒng kāi zhī zuò le yí gè cū lüè de cè suàn.
Dựa trên báo cáo phê duyệt dự án sơ bộ do các phòng ban khác nhau đệ trình, Phòng Tài chính đã ước tính sơ bộ tổng chi tiêu R&D trong nửa cuối năm nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.