粗暴
gồ ghề; thô
Ví dụ câu thực tế
在家庭教育中父母应当讲究科学沟通方式,切忌采取简单粗暴的斥责体罚对待孩子。
zài jiā tíng jiào yù zhōng fù mǔ yīng dāng jiǎng jiū kē xué gōu tōng fāng shì, qiè jì cǎi qǔ jiǎn dān cū bào de chì zé tǐ fá duì dài hái zi.
Trong giáo dục gia đình, cha mẹ nên chú ý đến phương pháp giao tiếp khoa học, tránh dùng những lời khiển trách, nhục hình đơn giản, thô thiển để đối xử với con.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.