粉碎

fěn suì
Âm Hán Việt:PHẤN TOÁI

adj. vỡ vụn; v. làm vỡ vụn

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真粉碎各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fěn suì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và thực hiện cẩn thận tất cả các yêu cầu công việc.

坚强的红军战士用英勇无畏的牺牲精神,彻底粉碎了敌人的多次反扑企图。

jiān qiáng de hóng jūn zhàn shì yòng yīng yǒng wú wèi de xī shēng jīng shén, chè dǐ fěn suì le dí rén de duō cì fǎn pū qǐ tú.

Các chiến sĩ Hồng quân dũng mãnh đã dùng tinh thần hy sinh anh dũng, dũng cảm của mình để đè bẹp hoàn toàn nhiều âm mưu phản công của kẻ thù.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.