粉刷
sơn / quét vôi / sơn nhũ / trát vữa
Ví dụ câu thực tế
房间的墙壁粉刷得很干净。
fáng jiān de qiáng bì fěn shuā dé hěn gān jìng.
Bức tường của căn phòng được quét vôi rất sạch sẽ.
经过老旧小区改造,当年那些阴暗潮湿的楼道被粉刷得明亮整洁。
jīng guò lǎo jiù xiǎo qū gǎi zào, dāng nián nà xiē yīn àn cháo shī de lóu dào bèi fěn shuā dé míng liàng zhěng jié.
Sau khi cải tạo khu dân cư cũ, những hành lang tối tăm và ẩm ướt đó đã được sơn sáng sủa và gọn gàng.
刚粉刷好的环保油漆表面尚未完全干透,施工人员在旁边立起警示牌提醒行人切勿沾手碰触。
gāng fěn shuā hǎo de huán bǎo yóu qī biǎo miàn shàng wèi wán quán gàn tòu, shī gōng rén yuán zài páng biān lì qǐ jǐng shì pái tí xǐng xíng rén qiè wù zhān shǒu pèng chù.
Bề mặt mới sơn bằng loại sơn thân thiện với môi trường vẫn chưa khô hẳn nên công nhân xây dựng đã đặt biển cảnh báo bên cạnh để nhắc nhở người đi bộ không chạm vào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.