粉丝
(粉絲)quạt
Ví dụ câu thực tế
这位青年歌唱家凭借纯净天籁般的嗓音,在各大社交平台上赢得了数百万忠实粉丝。
zhè wèi qīng nián gē chàng jiā píng jiè chún jìng tiān lài bān de sǎng yīn, zài gè dà shè jiāo píng tái shàng yíng dé le shù bǎi wàn zhōng shí fěn sī.
Với giọng hát trong trẻo và tuyệt vời của mình, nữ ca sĩ trẻ này đã thu hút được hàng triệu người hâm mộ trung thành trên các nền tảng xã hội lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.