类别
(類別)thể loại
Ví dụ câu thực tế
图书馆对新采购的数万册图书进行了严格分类,并按照学科专业类别分门别类上架。
tú shū guǎn duì xīn cǎi gòu de shù wàn cè tú shū jìn xíng le yán gé fēn lèi, bìng àn zhào xué kē zhuān yè lèi bié fēn mén bié lèi shàng jià.
Thư viện đã phân loại nghiêm ngặt hàng chục nghìn cuốn sách mới mua và đưa lên kệ theo chủ đề, chuyên mục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.