米

mǐ
Âm Hán Việt:MỄ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mǐ

gạo / LT:粒[li4] / mét (đơn vị đo)

#2Mǐ

gạo

Ví dụ câu thực tế

家里的米快吃完了,一会去买一袋吧。

jiā lǐ de mǐ kuài chī wán le, yī huì qù mǎi yī dài ba.

Gạo trong nhà sắp hết rồi, lát nữa đi mua thêm một túi đi.

他身高一米八。

tā shēn gāo yì mǐ bā.

Anh ấy cao 1 mét 8.

这张桌子有两米长。

zhè zhāng zhuō zi yǒu liǎng mǐ zhǎng.

Cái bàn này dài hai mét.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

米 [mǐ] (MỄ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK