簇拥
(簇擁)tụ lại
Ví dụ câu thực tế
电影首映式上,热情的影迷们纷纷簇拥在喜爱的演员身边合影留念。
diàn yǐng shǒu yìng shì shàng, rè qíng de yǐng mí men fēn fēn cù yōng zài xǐ ài de yǎn yuán shēn biān hé yǐng liú niàn.
Tại buổi ra mắt phim, người hâm mộ cuồng nhiệt đã tụ tập xung quanh các diễn viên được yêu thích để chụp ảnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.