篇幅
khoảng trống (trên trang in); độ dài (của một bài viết)
Ví dụ câu thực tế
受学术期刊版面篇幅限制,作者在修改论文时需要对文献综述部分进行必要的精炼与删减。
shòu xué shù qī kān bǎn miàn piān fú xiàn zhì, zuò zhě zài xiū gǎi lùn wén shí xū yào duì wén xiàn zōng shù bù fèn jìn xíng bì yào de jīng liàn yǔ shān jiǎn.
Do giới hạn về không gian của các tạp chí học thuật, tác giả cần thực hiện những sàng lọc và xóa bỏ cần thiết đối với phần bình luận tài liệu khi sửa lại bài báo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.