箱子

xiāng zi
Âm Hán Việt:RƯƠNG TỬ

hòm, rương

Ví dụ câu thực tế

这个箱子太重,我们三个人也搬不起。

zhè ge xiāng zi tài zhòng, wǒ men sān gè rén yě bān bù qǐ.

Cái hòm này nặng quá, ba người chúng tôi cũng không di chuyển nổi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

箱子 [xiāng zi] (RƯƠNG TỬ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu