箭
mũi tên
Ví dụ câu thực tế
弓箭手一箭射中了靶心。
gōng jiàn shǒu yī jiàn shè zhōng le bǎ xīn.
Cung thủ bắn một mũi tên trúng ngay hồng tâm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mũi tên / biểu tượng mũi tên
con nhím
tre nứa (chi Fargesia)
archery target; (fig.) target of criticism, pressure, attack or blame
bước sải nhanh về phía trước
arrow / CL:支[zhi1]
thân tên
đầu mũi tên
cây độc antiaris, còn gọi là cây upas (Antiaris toxicaria)
phím mũi tên (trên bàn phím)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.