管道

guǎn dào
Âm Hán Việt:QUẢN ĐẠO

đường ống, ống dẫn

Ví dụ câu thực tế

工人们正在地下检修自来水管道。

gōng rén men zhèng zài dì xià jiǎn xiū zì lái shuǐ guǎn dào.

Các công nhân đang kiểm tra sửa chữa đường ống nước máy dưới lòng đất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.