管家
người quản gia
Ví dụ câu thực tế
在这座拥有百年历史的英国古典庄园里,经验丰富的老管家恪尽职守管理着日常琐事。
zài zhè zuò yōng yǒu bǎi nián lì shǐ de yīng guó gǔ diǎn zhuāng yuán lǐ, jīng yàn fēng fù de lǎo guǎn jiā kè jìn zhí shǒu guǎn lǐ zhe rì cháng suǒ shì.
Trong trang viên cổ điển hàng thế kỷ của Anh này, người quản gia già giàu kinh nghiệm quản lý công việc hàng ngày một cách siêng năng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.