管子

Guǎn zǐ
Âm Hán Việt:QUẢN TỬ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Guǎn zǐ

ống

#2guǎn zi

ống / ống dẫn / ống hút / LT:根[gen1]

Ví dụ câu thực tế

水工师傅用防冻保温隔热材料将裸露在室外的自来水铁管子严严实实地包裹起来。

shuǐ gōng shī fù yòng fáng dòng bǎo wēn gé rè cái liào jiāng luǒ lù zài shì wài de zì lái shuǐ tiě guǎn zi yán yán shí shí dì bāo guǒ qǐ lái.

Các thợ sửa ống nước đã bọc chặt các ống nước bằng sắt hở ngoài trời bằng vật liệu cách nhiệt chống đông.

这种前沿探索为进一步深化现代管子研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guǎn zi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu hiện đại về ống dẫn sâu hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.