简称
(簡稱)v. viết tắt; n. chữ viết tắt
Ví dụ câu thực tế
欧洲联盟是欧洲多国组成的政治经济一体化组织,简称欧盟。
ōu zhōu lián méng shì ōu zhōu duō guó zǔ chéng de zhèng zhì jīng jì yī tǐ huà zǔ zhī, jiǎn chēng ōu méng.
Liên minh Châu Âu là một tổ chức hội nhập kinh tế và chính trị bao gồm nhiều quốc gia Châu Âu, gọi tắt là EU.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.