简洁
(簡潔)súc tích
Ví dụ câu thực tế
这份商业计划书内容结构严谨、语言简洁明了,获得了投资人的一致好评。
zhè fèn shāng yè jì huà shū nèi róng jié gòu yán jǐn, yǔ yán jiǎn jié míng liǎo, huò dé le tóu zī rén de yí zhì hǎo píng.
Kế hoạch kinh doanh này có cấu trúc nội dung chặt chẽ, ngôn ngữ ngắn gọn, rõ ràng và đã nhận được sự tán dương nhất trí từ các nhà đầu tư.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.