简历

(簡歷)jiǎn lì
Âm Hán Việt:GIẢN LỊCH

sơ yếu lý lịch

Ví dụ câu thực tế

我从你的简历上看到你会说日语。

wǒ cóng nǐ de jiǎn lì shàng kàn dào nǐ huì shuō rì yǔ.

Tôi thấy trong sơ yếu lý lịch viết bạn biết nói tiếng Nhật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

简历 [jiǎn lì] (GIẢN LỊCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu