简化
(簡化)đơn giản hóa
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真简化各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiǎn huà gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và cẩn thận đơn giản hóa các yêu cầu công việc khác nhau.
政务服务中心大力推行“一网通办”,大幅简化了企业审批流程。
zhèng wù fú wù zhōng xīn dà lì tuī xíng " yī wǎng tōng bàn", dà fú jiǎn huà le qǐ yè shěn pī liú chéng.
Trung tâm Dịch vụ Chính phủ khuyến khích mạnh mẽ "xử lý một cửa", giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình phê duyệt doanh nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.