签证
(簽證)thị thực, visa
Ví dụ câu thực tế
我下周要去使馆办签证。
wǒ xià zhōu yào qù shǐ guǎn bàn qiān zhèng.
Tuần sau tôi phải đến đại sứ quán làm visa.
我需要到大使馆去办签证。
wǒ xū yào dào dà shǐ guǎn qù bàn qiān zhèng.
Tôi cần phải đến đại sứ quán để xin thị thực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.