签订

(簽訂)qiān dìng
Âm Hán Việt:THIÊM ĐÍNH

ký kết (hợp đồng/hiệp định)

Ví dụ câu thực tế

双方顺利签订了合作协议。

shuāng fāng shùn lì qiān dìng le hé zuò xié yì.

Hai bên đã thuận lợi ký kết thỏa thuận hợp tác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.