签字

(簽字)qiān zì
Âm Hán Việt:THIÊM TỰ

ký tên, đặt bút ký

Ví dụ câu thực tế

经理已经在这份合同上签字了。

jīng lǐ yǐ jīng zài zhè fèn hé tóng shàng qiān zì le.

Giám đốc đã ký tên lên bản hợp đồng này rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.