筛选
(篩選)lọc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真筛选各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shāi xuǎn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.
经过专家评审委员会严格的初评与复评筛选,最终有十个青年创新项目入围总决赛。
jīng guò zhuān jiā píng shěn wěi yuán huì yán gé de chū píng yǔ fù píng shāi xuǎn, zuì zhōng yǒu shí gè qīng nián chuàng xīn xiàng mù rù wéi zǒng jué sài.
Sau khi được ủy ban đánh giá chuyên môn sơ bộ và đánh giá lại một cách nghiêm ngặt, mười dự án đổi mới dành cho giới trẻ đã được đưa vào vòng chung kết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.