策划

(策劃)cè huà
Âm Hán Việt:SÁCH HOẠCH

lên kế hoạch, hoạch định, tổ chức

Ví dụ câu thực tế

他负责策划这次的新品发布会。

tā fù zé cè huà zhè cì de xīn pǐn fā bù huì.

Anh ấy chịu trách nhiệm lên kế hoạch cho buổi ra mắt sản phẩm mới lần này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.