筐

kuāng
Âm Hán Việt:KHUÔNG

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代筐研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài kuāng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu hiện đại về giỏ sâu hơn.

金秋时节老农把刚刚从果园里采摘下来的一整筐鲜红大苹果,小心翼翼地抬上面包车。

jīn qiū shí jié lǎo nóng bǎ gāng gāng cóng guǒ yuán lǐ cǎi zhāi xià lái de yī zhěng kuāng xiān hóng dà píng guǒ, xiǎo xīn yì yì dì tái shàng miàn bāo chē.

Vào mùa thu vàng, người nông dân già cẩn thận vác cả giỏ táo đỏ tươi vừa hái từ vườn lên xe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

筐 [kuāng] (KHUÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK