等级

(等級)děng jí
Âm Hán Việt:ĐẲNG CẤP

cấp bậc, phân hạng

Ví dụ câu thực tế

这家酒店享有很高的安全等级。

zhè jiā jiǔ diàn xiǎng yǒu hěn gāo de ān quán děng jí.

Khách sạn này đạt cấp bậc an toàn rất cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.