等等
vân vân / và cứ thế ... / đợi một chút! / chờ đã!
Ví dụ câu thực tế
他喜爱运动如跳舞、跑步、打球等等。
tā xǐ ài yùn dòng rú tiào wǔ 、 pǎo bù 、 dǎ qiú děng děng.
Anh ấy thích các hoạt động như nhảy, chạy bộ, đánh bóng,...
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.