等待

děng dài
Âm Hán Việt:ĐẲNG ĐÃI

đợi chờ, đợi

Ví dụ câu thực tế

电影马上开始了,大家再等待一会儿。

diàn yǐng mǎ shàng kāi shǐ le, dà jiā zài děng dài yī huì er.

Bộ phim sắp bắt đầu rồi, mọi người đợi một chút nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.