笼罩

(籠罩)lǒng zhào
Âm Hán Việt:LỒNG TRÁO

bao phủ; che phủ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真笼罩各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn lǒng zhào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.

清晨的大雾笼罩着整座江城,远处的群山和高楼若隐若现。

qīng chén de dà wù lǒng zhào zhe zhěng zuò jiāng chéng, yuǎn chù de qún shān hé gāo lóu ruò yǐn ruò xiàn.

Sương mù dày đặc vào sáng sớm bao trùm toàn bộ Giang Thành, xa xa thấp thoáng dãy núi và nhà cao tầng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.