笼统

(籠統)lǒng tǒng
Âm Hán Việt:LỒNG THỐNG

chung; toàn diện

Ví dụ câu thực tế

你的回答太笼统了,请结合具体的案例给出更详细的解释。

nǐ de huí dá tài lǒng tǒng le, qǐng jié hé jù tǐ de àn lì gěi chū gèng xiáng xì de jiě shì.

Câu trả lời của bạn quá chung chung. Xin vui lòng đưa ra lời giải thích chi tiết hơn dựa trên các trường hợp cụ thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.