笼统
(籠統)chung; toàn diện
Ví dụ câu thực tế
你的回答太笼统了,请结合具体的案例给出更详细的解释。
nǐ de huí dá tài lǒng tǒng le, qǐng jié hé jù tǐ de àn lì gěi chū gèng xiáng xì de jiě shì.
Câu trả lời của bạn quá chung chung. Xin vui lòng đưa ra lời giải thích chi tiết hơn dựa trên các trường hợp cụ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.