笼子
(籠子)Các tầng nghĩa / Phát âm
lồng
hộp lớn; rương; hòm
Ví dụ câu thực tế
野生动物救护繁育中心的工作人员小心翼翼地打开铁质运输笼子,将一只经过悉心救治康复的野生白鹭放归大自然。
yě shēng dòng wù jiù hù fán yù zhōng xīn de gōng zuò rén yuán xiǎo xīn yì yì dì dǎ kāi tiě zhì yùn shū lóng zi, jiāng yī zhī jīng guò xī xīn jiù zhì kāng fù de yě shēng bái lù fàng guī dà zì rán.
Các nhân viên của Trung tâm cứu hộ và nhân giống động vật hoang dã đã cẩn thận mở lồng vận chuyển bằng sắt và thả một con cò hoang dã đã được xử lý cẩn thận và phục hồi trở lại tự nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.