第一步
bước một / bước đầu tiên
Ví dụ câu thực tế
自信是走向成功的第一步。
zì xìn shì zǒu xiàng chéng gōng de dì yī bù.
Tự tin là bước đầu tiên để đi tới thành công.
遇到失败并不可怕,害怕失败而不敢迈出第一步才会遭到别人的耻笑。
yù dào shī bài bìng bù kě pà, hài pà shī bài ér bù gǎn mài chū dì yī bù cái huì zāo dào bié rén de chǐ xiào.
Gặp phải thất bại không có gì đáng sợ. Nếu bạn sợ thất bại và không dám thực hiện bước đầu tiên, bạn sẽ bị người khác cười nhạo.
保护和激发孩子们对大自然无穷奥秘的浓厚好奇心,是开展优质科普教育的第一步。
bǎo hù hé jī fā hái zi men duì dà zì rán wú qióng ào mì de nóng hòu hào qí xīn, shì kāi zhǎn yōu zhì kē pǔ jiào yù de dì yī bù.
Bảo vệ và kích thích trí tò mò mạnh mẽ của trẻ về những bí ẩn vô tận của thiên nhiên là bước đầu phát triển giáo dục khoa học chất lượng cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.