第一次
lần đầu tiên / đầu tiên / số một
Ví dụ câu thực tế
这是我第一次见到他。
zhè shì wǒ dì yī cì jiàn dào tā.
Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh ấy.
这是我第一次参加跳远比赛。
zhè shì wǒ dì yī cì cān jiā tiào yuǎn bǐ sài.
Đây là lần đầu tiên tôi tham gia cuộc thi nhảy xa.
这是他第一次参加正式比赛。
zhè shì tā dì yī cì cān jiā zhèng shì bǐ sài.
Đây là lần đầu tiên anh ấy tham gia một cuộc thi chính thức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.