第一手
trực tiếp, tận mắt
Ví dụ câu thực tế
记者深入灾区一线进行实地调查,获得了宝贵的第一手新闻素材。
jì zhě shēn rù zāi qū yī xiàn jìn xíng shí dì diào chá, huò dé le bǎo guì de dì yī shǒu xīn wén sù cái.
Phóng viên đã đi sâu vào tiền tuyến của khu vực thiên tai để tiến hành điều tra tại chỗ và thu được những tài liệu tin tức đầu tay có giá trị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.