符合
phù hợp
Ví dụ câu thực tế
这些产品不符合质量标准。
zhè xiē chǎn pǐn bù fú hé zhì liàng biāo zhǔn.
Mấy sản phẩm này không phù hợp với chất lượng tiêu chuẩn.
这个做法不符合我们的要求。
zhè ge zuò fǎ bù fú hé wǒ men de yāo qiú.
Cách tiếp cận này không đáp ứng được yêu cầu của chúng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.