竹竿

zhú gān
Âm Hán Việt:TRÚC CAN

tre

Ví dụ câu thực tế

院子里晾晒衣物的竹竿被大风吹倒了,需要重新支起来。

yuàn zi lǐ liàng shài yī wù de zhú gān bèi dà fēng chuī dào le, xū yào chóng xīn zhī qǐ lái.

Cây sào phơi quần áo ngoài sân đã bị gió mạnh thổi đổ, phải dựng lại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

竹竿 [zhú gān] (TRÚC CAN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu