端正
(adj) đúng; (v) sửa chữa
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真端正各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn duān zhèng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tuân thủ tất cả các yêu cầu công việc.
老师提醒同学们在课堂上要坐姿端正,保持端正严谨的学习态度。
lǎo shī tí xǐng tóng xué men zài kè táng shàng yào zuò zī duān zhèng, bǎo chí duān zhèng yán jǐn de xué xí tài dù.
Cô giáo nhắc nhở học sinh ngồi thẳng trong lớp và giữ thái độ học tập đúng đắn, nghiêm túc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.