竣工
hoàn thành (một dự án)
Ví dụ câu thực tế
经过建设者三年夜以继日的紧张施工,这座现代化体育馆于昨日顺利竣工验收。
jīng guò jiàn shè zhě sān nián yè yǐ jì rì de jǐn zhāng shī gōng, zhè zuò xiàn dài huà tǐ yù guǎn yú zuó rì shùn lì jùn gōng yàn shōu.
Sau ba ngày thi công khẩn trương, sân vận động hiện đại này đã được hoàn thành và nghiệm thu thành công vào ngày hôm qua.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.