章

zhāng
Âm Hán Việt:CHƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhāng

chương / phần / điều / khúc (của giao hưởng) / con dấu / huy hiệu / quy định / trật tự

#2Zhāng

chương (sách); điều lệ; con dấu

Ví dụ câu thực tế

这本书的最后一章写得最精彩。

zhè běn shū de zuì hòu yī zhāng xiě dé zuì jīng cǎi.

Chương cuối cùng của cuốn sách này được viết đặc sắc nhất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.