竞选

(競選)jìng xuǎn
Âm Hán Việt:CẠNH TUYỂN

vận động (cho chức vụ)

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真竞选各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jìng xuǎn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nỗ lực giải quyết các yêu cầu công việc khác nhau.

他准备了充分详实的竞选演说方案,积极竞选校学生会主席职务。

tā zhǔn bèi le chōng fèn xiáng shí de jìng xuǎn yǎn shuō fāng àn, jī jí jìng xuǎn xiào xué shēng huì zhǔ xí zhí wù.

Anh đã chuẩn bị kế hoạch phát biểu tranh cử đầy đủ chi tiết và tích cực tranh cử vị trí chủ tịch hội sinh viên của trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.