竞赛

(競賽)jìng sài
Âm Hán Việt:CẠNH TÁI

thi đấu, cuộc thi đua

Ví dụ câu thực tế

他在全校数学竞赛中得了一等奖。

tā zài quán xiào shù xué jìng sài zhōng dé le yì děng jiǎng.

Cậu ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi toán toàn trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.