窗户
(窗戶)cửa sổ
Ví dụ câu thực tế
今天天气很热,你帮我打开窗户一下好 吗?
jīn tiān tiān qì hěn rè, nǐ bāng wǒ dǎ kāi chuāng hù yī xià hǎo ma?
Hôm nay nóng quá, bạn giúp tôi mở cửa sổ một chút được không?
她坐在窗户旁边安静地看书。
tā zuò zài chuāng hu páng biān ān jìng dì kàn shū.
Cô ngồi bên cửa sổ và lặng lẽ đọc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.