窗帘

(窗簾)chuāng lián
Âm Hán Việt:SONG LIÊM

rèm cửa sổ

Ví dụ câu thực tế

拉开窗帘,房间顿时明亮了。

lā kāi chuāng lián, fáng jiān dùn shí míng liàng le.

Kéo rèm cửa sổ ra, căn phòng bỗng chốc sáng bừng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.