空难
(空難)tai nạn máy bay
Ví dụ câu thực tế
国际民航安全组织迅速派出专家组赶赴空难事故现场,全面排查黑匣子飞行数据。
guó jì mín háng ān quán zǔ zhī xùn sù pài chū zhuān jiā zǔ gǎn fù kōng nàn shì gù xiàn chǎng, quán miàn pái chá hēi xiá zi fēi xíng shù jù.
Tổ chức An toàn Hàng không Dân dụng Quốc tế đã nhanh chóng cử đội chuyên gia đến hiện trường vụ tai nạn máy bay để điều tra toàn diện dữ liệu chuyến bay trong hộp đen.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.