空隙
khoảng trống; chỗ trống
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代空隙研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài kòng xì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về khe hở.
砌砖师傅手艺极其熟练,将每一块青砖之间的水泥砂浆缝隙抹得平整严实不留丝毫空隙。
qì zhuān shī fù shǒu yì jí qí shú liàn, jiāng měi yī kuài qīng zhuān zhī jiān de shuǐ ní shā jiāng fèng xì mǒ dé píng zhěng yán shí bù liú sī háo kòng xì.
Người thợ xây gạch cực kỳ khéo léo trong tay nghề, san phẳng các khoảng trống vữa xi măng giữa từng viên gạch xanh một cách đều đặn và khít chặt không để lại bất kỳ khoảng trống nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.