空荡荡

(空蕩蕩)kōng dàng dàng
Âm Hán Việt:KHÔNG ĐÃNG ĐÃNG

trống rỗng

Ví dụ câu thực tế

随着最后一班列车驶离站台,偌大的候车大厅顿时变得空荡荡的。

suí zhe zuì hòu yī bān liè chē shǐ lí zhàn tái, ruò dà de hòu chē dà tīng dùn shí biàn dé kòng dàng dàng de.

Khi chuyến tàu cuối cùng rời sân ga, sảnh chờ khổng lồ đột nhiên trở nên trống rỗng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.